Dashboard tổng quan
Trạng thái thiết bị, bảo trì và kiểm định
Quản lý tài sản
Danh sách thiết bị y tế
| Mã TS | Tên thiết bị | Tình trạng | Khoa | Model | Serial | BH bắt đầu | Thời hạn | Status BH |
|---|
Lịch bảo trì theo tuần
Lọc tuần để xem danh sách thiết bị cần bảo trì
| Mã TS | Tên thiết bị | Khoa | Model | Tuần | Ngày dự kiến | Ngày thực tế | Trạng thái | Người thực hiện | Ghi chú |
|---|
Kiểm định thiết bị
Các thiết bị cận hạn kiểm định
| Tên thiết bị | Tình trạng | Khoa | Model | Serial | Ngày KĐ | Hạn kế tiếp | Còn lại |
|---|
Chứng chỉ ATBX
Các chứng chỉ cận ngày hết hạn
| STT | Tên nhân viên | Ngày hết hạn | Còn lại | Trạng thái |
|---|
Phân công công việc hàng ngày
Tạo task, phân công người làm, theo dõi tiến độ
Chưa làm
0
Đang làm
0
Hoàn thành
0
| Tên công việc | Loại | Người thực hiện | Ưu tiên | Hạn | Trạng thái | Ghi chú |
|---|
Thiết bị cần thay thế
Ghi nhận tình trạng máy, đề xuất sửa chữa hoặc thay mới
| Mã TB | Tên thiết bị | Khoa | Tình trạng / Lỗi | Mức độ | Người báo | Ngày báo | Chi phí dự kiến | Trạng thái |
|---|
Danh sách dụng cụ
Dụng cụ y tế theo khoa phòng
| Tên dụng cụ | Khoa | Tổng SL | Lớn | Nhỏ | Tình trạng |
|---|
Theo dõi giao nhận Oxy / CO2
Báo cáo nhận chai Oxy và CO2 theo từng ngày
Số chai Oxy nhận theo tháng
| Tháng | Ngày giao | Chai lớn (6m³) | Chai nhỏ (1.5m³) | CO2 lớn | CO2 nhỏ | Hóa đơn | Ghi chú |
|---|
Theo dõi kỹ sư hãng
Lịch sử kỹ sư hãng đến kiểm tra, bảo trì thiết bị
| Ngày | Kỹ sư | Hãng | Tên thiết bị | Model | Serial | Công việc | Ghi chú |
|---|